egyptian onion

Học thuật
Thân thiện
egyptian onion

The gardener harvests a cluster of egyptian onions from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hành tây, hành Ai Cập: Một loại hành lâu năm (tên khoa học: Allium × proliferum), thường được trồng như một loại cây lạ hoặc để lấy hành non làm salad. Đặc điểm nổi bật của phát triển các củ con (bulbils) ngay trên đầu cuống hoa thay vì hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Egyptian onion is also known as the tree onion or walking onion. (Cây hành Ai Cập còn được gọi là hành cây hoặc hành đi bộ.)
    • We grow Egyptian onions in our garden for their unique bulbils. (Chúng tôi trồng hành Ai Cập trong vườn để lấy những củ con độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest Egyptian onion bulbils": thu hoạch củ con của cây hành Ai Cập.
    • You can harvest Egyptian onion bulbils in late summer to replant. (Bạn có thể thu hoạch củ con của hành Ai Cập vào cuối để trồng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree onion (n): hành cây (một tên gọi khác của Egyptian onion).
  • Walking onion (n): hành đi bộ (một tên gọi khác của Egyptian onion).
  • Top onion (n): hành ngọn (một tên gọi khác của Egyptian onion).
  • Perennial onion (n): hành lâu năm (nhóm cây bao gồm Egyptian onion).
Từ đồng nghĩa
  • Allium × proliferum: Tên khoa học của cây hành Ai Cập.
egyptian onion

The gardener harvests a cluster of egyptian onions from the vegetable patch.

Noun
  1. (thực vật học) Cây hành tây, hành Ai Cập

Từ đồng nghĩa